| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
TDCN-01.02
| Bộ giáo dục và đào tạo | Giáo dục thời đại. CN1-5 (năm 2011) | GD | H. | 2011 | 15800 | V14 |
| 2 |
TDCN-03.11
| Bộ giáo dục và đào tạo | Giáo dục thời đại. CN số 40 - 49 (năm 2011) | GD | H. | 2011 | 78900 | V14 |
| 3 |
TDCN-12.18
| Bộ giáo dục và đào tạo | Giáo dục thời đại. CN số 2 - 12 (Từ tháng 1- tháng 3.2010) | GD | H. | 2010 | 55300 | V14 |
| 4 |
TDCN-19.21
| Bộ giáo dục và đào tạo | Giáo dục thời đại. CN số 15 - 21 (Từ tháng 4- tháng 6.2010) | GD | H. | 2010 | 23700 | V14 |
| 5 |
TDCN-20.22
| Bộ giáo dục và đào tạo | Giáo dục thời đại. CN số 38 - 43 (Từ tháng 9- tháng 12.2010) | GD | H. | 2010 | 23700 | V14 |
| 6 |
TDCN-23.30
| Bộ giáo dục và đào tạo | Giáo dục thời đại. CN số 1 - 11 (Từ tháng 1- tháng 3.2012) | GD | H. | 2012 | 106800 | V14 |
| 7 |
TDCN-31.32
| Bộ giáo dục và đào tạo | Giáo dục thời đại. CN số 48, 49, 53 (Từ tháng 11- tháng 12.2012) | GD | H. | 2012 | 44500 | V14 |
| 8 |
TDCN-33.35
| Bộ giáo dục và đào tạo | Giáo dục thời đại. CN số 2,4, 5,7 (Từ tháng 1- tháng 3.2013) | GD | H. | 2013 | 54300 | V14 |
| 9 |
TDCN-04.05
| Bộ giáo dục và đào tạo | Giáo dục thời đại. CN số 52 (tháng 12/2011) | GD | H. | 2013 | 9800 | V14 |
| 10 |
TDCN-36.38
| Bộ giáo dục và đào tạo | Giáo dục thời đại. CN số 37,41 (Từ tháng 9 - tháng 10.2014) | GD | H. | 2014 | 19600 | V14 |